Official DS18 Pro Audio Store - Speakers, Subwoofers, Amps & More!

EXL XX 15" Loa siêu trầm hành trình cao 2000 Watts Rms DVC 4-Ohm

EXL XX 15" Loa siêu trầm hành trình cao 2000 Watts Rms DVC 4-Ohm - Main image
$299.98 $599.95 In stock

Category: 15

DS18 EXL-XX15.4DHE Loa trầm ô tô 15 inch hành trình dài 4000 Watts Max 4-Ohm DVC

Hành trình dài (high excursion) hiện là tiêu chuẩn trong mọi ứng dụng bass lớn và chúng tôi muốn mang trải nghiệm bass tần số thấp và công suất lớn đến mọi người dùng với mức giá tuyệt vời. Sản phẩm EXL-XX15.4DHE chính là câu trả lời. Loa trầm này là một bổ sung đáng giá với mức giá tuyệt vời mà vẫn sở hữu tất cả các tính năng mà những loa trầm hành trình dài đắt tiền hơn có.
Ngoài ra, với công suất định mức 2000w RMS và 4000w Max, cùng công suất phù hợp, loa trầm này sẽ có hành trình, độ ồn (decibel) và độ lớn tăng lên tổng thể, mang lại trải nghiệm bass thực sự mang tính cạnh tranh.

Điểm nổi bật

  • Vòng đệm (surround) hành trình dài cho mức XMAX rất cao.
  • Khả năng xử lý công suất tuyệt vời 2000w RMS và 4000w Max.
  • Cuộn âm (voice coil) nhôm đen ba inch cho khả năng chịu công suất cao và hiệu suất vượt trội.
  • FS 35 Hz, dễ dàng đạt dải tần hạ âm mà không gặp vấn đề nếu hộp loa được chỉnh phù hợp.

high excursion car subwoofer

high excursion car subwoofer

high excursion car subwoofer

high excursion car subwoofer

Chi tiết kỹ thuật
                                                   Sách hướng dẫn sản phẩm EXL-XX15.4DHE

Thông số kỹ thuật
Đường kính danh nghĩa 15
Trở kháng danh nghĩa 4 + 4 Ohms
Công suất xử lý RMS 2000W
Công suất xử lý tối đa (MAX) 4000W
Độ nhạy (1w/1m) 88 dB
Đáp ứng tần số 20Hz - 1.5KHz
Bộ lọc thông thấp (Low Pass Crossover) khuyến nghị 80 Hz
Motor:
Đường kính cuộn âm (VC) 3" / 75.6mm
Chất liệu nền cuộn âm (VC Former) Nhôm đen
Chất liệu dây quấn CCAW
Chất liệu màng loa Giấy
Chất liệu nắp chống bụi (Dust Cap) Sợi thủy tinh
Chất liệu vòng đệm (Surround) Foam
Chất liệu rổ loa (Basket) Nhôm
Màu sắc/hoàn thiện rổ loa Đen
Chất liệu nam châm Ferrite
Trọng lượng nam châm 306 Oz
Thể tích dịch chuyển (Displacement Volume) 3.26L
Thông số Thiele & Small
Thể tích tương đương Vas 29.965L
Hành trình (một chiều) Xmax 42 mm
Tần số cộng hưởng tự do Fs 35.6 Hz
Hệ số cơ (Mechanical Factor) Qms 7.098
Hệ số điện (Electrical Factor) Qes 0.68
Hệ số tổng (Total Factor) Qts 0.62
Khối lượng chuyển động (Moving Mass) Mms 410.638 g
Độ tuân thủ (Compliance) Cms 0.027 mm/N
Hệ số Bl (Bl Factor) BL 19.865
Điện cảm cuộn âm (VC Inductance) Le 11.25 mH
Diện tích màng loa (Diaphragm Area) Sd 804.25 cm2
Điện trở một chiều (Dc Resistance) Re 3.6 + 3.6 ohms
Sản phẩm băng thông hiệu suất (Efficiency Bandwidth Product) EBP 52.3
Kích thước đo
Đường kính tổng thể 15.59" / 396mm
Chiều sâu tổng thể 10.24" / 260mm
Kích thước lỗ lắp mặt trước (Front Mount Baffle Cutout) 13.98" / 355mm
Chiều sâu lắp đặt (Mounting Depth) 8.86" / 225mm
Đường kính motor 8.86" / 225mm
Thông tin hộp loa
Thông tin hộp loa